Thời khóa biểu Khóa 8, khóa 9

19/10/2015 - Lượt xem: 390
 
THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2015-2016
I. Các lớp học ổn định
TT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Lý thuyết Thực hành Tên lớp tín chỉ Giáo viên Phòng học Thời gian
1. CCK09KT1      
1 CC15000001 Sinh hoạt lớp 0 15 0 1501.CC15000001.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.A405 Thứ 2(T1-1)
2 CC15020061 Quản trị doanh nghiệp 2 30 0 1501.CC15020061.09.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.A405 Thứ 2(T2-3)
3 CC15010141 Kế toán tài chính doanh nghiệp 2 5 60 30 1501.CC15010141.09.LT1 Vũ Thị Thành CS3-33.A405 Thứ 3(T3-5)

Thứ 6(T1-3)
4 CC15030050 Lưu thông tiền tệ tín dụng 2 30 0 1501.CC15030050.09.LT1 Đào Trường Thành CS3-33.A405 Thứ 3(T1-2)
5 CC15020070 Marketing căn bản 2 30 0 1501.CC15020070.09.LT1 Đinh Thị Mai CS3-33.A405 Thứ 2(T4-5)
  CC15020091 Thuế 3 30 30 1501.CC15020091.09.LT1 Nguyễn Quốc Trí CS3-33.A405 Thứ 5(T1-4)
2. CCK08KT1      
1 CC15000001 Sinh hoạt lớp 0 15 0 1501.CC15000001.LT2 Vũ Thị Thành CS3-33.A402 Thứ 2(T1-1)
2 CC15010151 Kế toán quản trị  4 45 30 1501.CC15010151.08.LT1 Vũ Thị Chung CS3-33.A402 Thứ 2(T2-4)

Thứ 5(T4-5)
3 CC15020080 Phân tích hoạt động kinh tế 3 45 0 1501.CC15020080.08.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.A402 Thứ 6(T6-8)
4 CC15010190 Kế toán thương mại dịch vụ 3 30 30 1501.CC15010190.08.LT1 Phạm Thị Hạnh CS3-33.A402 Thứ 4(T6-8)
5 CC15010171 Kế toán máy  5 60 30 1501.CC15010171.08.LT1 Nguyễn Thị Kim Oanh CS3-33.A301 Thứ 2(T8-10)

Thứ 5(T8-10)
6 CC15010171 Kế toán máy  5 60 30 1501.CC15010171.08.LT2 Vũ Thị Vân Anh CS3-33.A301 Thứ 4(T1-3)

Thứ 6(T1-3)
II. Các lớp học độc lập
1 CC20040230 Bóng chuyền 1 0 30 1501.CC20040230.09.LT1 Nguyễn Đức Sinh CS3-Sân bãi 2 Thứ 2(T1-2)
2 CC20040230 Bóng chuyền 1 0 30 1501.CC20040230.09.LT2 Trần Duy Tám  CS3-Sân bãi 2 Thứ 4(T9-10)
3 CC20040230 Bóng chuyền 1 0 30 1501.CC20040230.09.LT3 Tạ Quốc Tiệp CS3-Sân bãi 2 Thứ 5(T1-2)
4 CC20040230 Bóng chuyền 1 0 30 1501.CC20040230.09.LT4 Tạ Quốc Tiệp CS2-Sân bãi Thứ 3(T9-10)
5 CC20040230 Bóng chuyền 1 0 30 1501.CC20040230.09.LT5 Nguyễn Thị Lan Hương CS2-Ngoài trời Thứ 5(T1-2)
6 CC20040230 Bóng chuyền 1 0 30 1501.CC20040230.09.LT6 Nguyễn Thị Lan Hương CS1-Sân bãi Thứ 4(T9-10)
7 CC21010031 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 45 0 1501.CC21010031.08.LT1 Phùng Minh Hiền CS1-31.B302 Thứ 4(T8-10)
8 CC21010031 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 45 0 1501.CC21010031.08.LT2 Dương Văn Lực CS3-33.A204 Thứ 5(T1-3)
9 CC21010031 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 45 0 1501.CC21010031.08.LT3 Dương Văn Lực CS2-32.C101 Thứ 4(T1-3)
10 CC20010011 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - LêNin 5 75 0 1501.CC20010011.09.LT1 Trần Hoài Thu CS3-33.A203 Thứ 3(T6-7)

Thứ 5(T6-8)
11 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT1  Nguyễn Việt Vương CS1-31.B303 Thứ 5(T1-3)
12 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT2  Trịnh Công Minh CS1-31.B303 Thứ 4(T8-10)
13 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT3  Hoàng Thị Minh Chiêm CS3-33.A205 Thứ 3(T1-3)
14 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT4  Lê Thị Mộng Hân CS3-33.A205 Thứ 5(T8-10)
15 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT5  Nguyễn Thị Tuyết CS3-33.A205 Thứ 4(T1-3)
16 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT6  Nguyễn Thị Thu Thủy CS2-32.B202 Thứ 3(T8-10)
17 CC21011321 Tiếng anh 2 3 45 0 1501.CC21011321.09.LT7  Phùng Thị Ánh Quỳnh CS2-32.B202 Thứ 4(T1-3)
18 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1501.CC20010021.09.LT1 Phùng Minh Hiền CS3-33.A204 Thứ 3(T1-2)
19 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1501.CC20010021.09.LT2 Ngô Phương Thảo CS3-33.A204 Thứ 5(T9-10)
20 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1501.CC20010021.09.LT3 Ngô Phương Thảo CS3-33.A204 Thứ 4(T1-2)
21 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1501.CC20010021.09.LT4 Ngô Phương Thảo CS2-32.C101 Thứ 3(T9-10)
22 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1501.CC20010021.09.LT5 Ngô Phương Thảo CS1-31.B302 Thứ 5(T4-5)
Tác giả: Nguyễn Quốc Trí

Các bài viết liên quan