Thời khóa biều học kỳ 2 năm học 2015-2016

04/01/2016 - Lượt xem: 353
THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2015-2016
I. Các lớp học ổn định
TT Mã học phần Tên học phần Số tín chỉ Lý thuyết Thực hành Tên lớp tín chỉ Giáo viên Phòng học Thời gian
9. CCK09KT1      
57 CC15000001 Sinh hoạt lớp 0 15 0 1502.CC15000001.09.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.A402 Thứ 2(T6-6)
51 CC15030061 Tài chính tiền tệ 2 30 0 1502.CC15030061.09.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.A402 Thứ 3(T6-7)
50 CC15030041 Tài chính doanh nghiệp  3 45 0 1502.CC15030041.09.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.B402 Thứ 2(T7-9)
33 CC15010181 Kế toán hành chính sự nghiệp 4 45 30 1502.CC15010181.09.LT1 Nguyễn Thị Kim Oanh CS3-33.A402 Thứ 5(T6-10)
34 CC15010141 Kế toán tài chính doanh nghiệp 2 5 60 30 1502.CC15010141.09.LT1 Thiều Thị Hải CS3-33.A402 Thứ 3(T8-10)

Thứ 6(T6-8)
91 CC21015341 Tiếng anh chuyên ngành 3 45 0 1502.CC21015341.09.LT1  Trịnh Công Minh CS3-33.A402 Thứ 4(T8-10)
52 CC15020270 Quản trị rủi ro 2 30 0 1502.CC15020270.09.LT1 Nguyễn Quốc Trí CS3-33.A402 Thứ 4(T1-2)
51 CC15020080 Phân tích hoạt động kinh tế 3 45 0 1502.CC15020080.09.LT1 Vũ Thị Chung CS3-33.A402 Thứ 4(T3-5)
20. CCK08KT1      
Đi TTTN từ ngày 12/10/2015 đến ngày 31/12/2015
79 CC15010221 Thực tập tốt nghiệp 4 0 240 1502.CC15010221.08.LT1      
Từ 04/01/2016 đến 26/02/2016 học bổ sung các học phần
70 CC15000001 Sinh hoạt lớp 0 15 0 1502.CC15000001.09.LT2 Vũ Thị Thành CS3-33.A402 Thứ 2(T1-1)
2 CC15010151 Kế toán quản trị  4 45 30 1501.CC15010151.08.LT1 Vũ Thị Chung CS3-33.A402 Thứ 2(T2-4)

Thứ 5(T1-4)
3 CC15020080 Phân tích hoạt động kinh tế 3 45 0 1501.CC15020080.08.LT1 Đàm Tố Uyên CS3-33.A402 Thứ 6(T7-10)
4 CC15010190 Kế toán thương mại dịch vụ 3 30 30 1501.CC15010190.08.LT1 Phạm Thị Hạnh CS3-33.A402 Thứ 3(T6-9)  Thứ 4(T6-9)
5 CC15010171 Kế toán máy  5 60 30 1501.CC15010171.08.LT1 Nguyễn Thị Kim Oanh CS3-33.A301 Thứ 2(T7-10)

Thứ 5(T7-10)
6 CC15010171 Kế toán máy  5 60 30 1501.CC15010171.08.LT2 Vũ Thị Vân Anh CS3-33.A301 Thứ 4(T1-4)

Thứ 6(T1-5)
Từ 29/02/2016 đến 06/05/2016 (Học kỳ 2 và học thay thế KLTN)
36 CC15010260 Khóa luận tốt nghiệp 5 0 300 1502.CC15010260.08.LT1      
69 CC15010211 Thực tập kế toán máy 3 0 105 1502.CC15010211.08.LT1 Phạm Thị Thuý CS3-33.A301 Thứ 2(T6-10)

Thứ 4(T6-10)

Thứ 6(T6-10)
70 CC15010211 Thực tập kế toán máy 3 0 105 1502.CC15010211.08.LT2 Nguyễn Thị Kim Oanh CS3-33.A301 Thứ 3(T1-5)

Thứ 5(T1-5)

Thứ 6(T1-5)
55 CC15010270 Thực hành nghiệp vụ kế toán 5 0 175 1502.CC15010270.08.LT1 Phạm Thị Thuý CS3-33.A402 Thứ 2(T1-5)

Thứ 3(T1-5)

Thứ 5(T1-5)

Thứ 6(T1-5)
Học phần độc lập
26 CC20010031 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 45 0 1502.CC20010031.09.LT1 Phùng Minh Hiền CS3-33.A305 Thứ 5(T1-3)
27 CC20010031 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 45 0 1502.CC20010031.09.LT2 Phùng Minh Hiền CS3-33.A305 Thứ 4(T6-8)
28 CC20010031 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 45 0 1502.CC20010031.09.LT3 Ngô Phương Thảo CS2-32.C101 Thứ 3(T8-10)
67 CC18010020 Thực tập động cơ 4 0 120 1502.CC18010020.09.LT1 Nguyễn Thái Hà CS2-TTDC1 Thứ 2(T6-10)

Thứ 4(T6-10)
68 CC18010020 Thực tập động cơ 4 0 120 1502.CC18010020.09.LT2 Nguyễn Thái Hà CS2-TTDC1 Thứ 3(T1-5)

Thứ 5(T1-5)
87 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1502.CC20010021.09.LT1 Ngô Phương Thảo CS1-31.B302 Thứ 5(T2-3)
88 CC20010021 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 30 0 1502.CC20010021.09.LT2 Trần Hoài Thu CS3-33.A305 Thứ 3(T2-3)
Tác giả: Nguyễn Quốc Trí

Các bài viết liên quan